Oa Ngưu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài động vật nhỏ, hình dáng tròn dẹt, thân mềm, trên đầu có sừng và mắt nằm ở đầu sừng: "Oa Ngưu" là tên gọi một sinh vật trong truyền thuyết hoặc văn chương cổ, thường được dùng để hình dung về sự vật cực kỳ nhỏ bé.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trang Tử viết: "Có thể dựng nước trên sừng con Oa Ngưu". (Câu này dùng hình ảnh "Oa Ngưu" để ví von về một không gian, một thế giới vô cùng nhỏ hẹp.)
- Hình ảnh con Oa Ngưu trong văn học thường tượng trưng cho sự việc nhỏ bé, không đáng kể. (Ở đây, "Oa Ngưu" được dùng như một biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nước Oa Ngưu": cụm từ chỉ một thế giới, một vương quốc cực kỳ nhỏ bé, thường dùng với ý nghĩa ẩn dụ hoặc châm biếm.
- Hắn ta tưởng mình đang cai trị cả một đế chế, nào ngờ chỉ là một "nước Oa Ngưu" mà thôi. (Ví dụ này dùng hình ảnh "nước Oa Ngưu" để chế giễu sự nhỏ bé và tầm nhìn hạn hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ốc sên: (danh từ) một loài động vật thân mềm, có vỏ, sống trên cạn, đôi khi bị nhầm lẫn trong hình dung với "Oa Ngưu" nhưng là một sinh vật có thật.
- Thế giới vi mô: (cụm danh từ) một thế giới cực kỳ nhỏ bé, thường dùng trong khoa học hoặc văn chương, có ý nghĩa tương đồng với hình ảnh ẩn dụ từ "Oa Ngưu".
Từ đồng nghĩa
- Vật nhỏ bé: chỉ những thứ có kích thước rất nhỏ.
- Vật tí hon: chỉ những thứ cực kỳ nhỏ, thường dùng với sắc thái trìu mến hoặc miêu tả.
Thành ngữ liên quan
- "Chuyện bé xé ra to": thành ngữ chỉ việc thổi phồng một sự việc nhỏ nhặt thành to tát, có phần liên quan đến ý niệm về sự nhỏ bé mà "Oa Ngưu" gợi ra, nhưng không trực tiếp sử dụng từ này.
- "Đầu sừng mỏng vảy": thành ngữ chỉ những chuyện nhỏ nhặt, vụn vặt, có điểm tương đồng về ý nghĩa nhấn mạnh sự không đáng kể.
- Giống động vật nhỏ, hình tròn dẹt, mình mềm, đầu có sừng, ngọn sừng có mắt. Trang Tử có nói "Có thể dựng nước trên sừng con Oa Ngưu", ý nói sự bé nhỏ